Tổng quan
VinFast Limo Green là mẫu MPV điện 7 chỗ đầu tiên của VinFast, ra mắt đầu năm 2025 và bắt đầu bàn giao từ tháng 8/2025. Thuộc dòng xe Green được thiết kế tối ưu cho kinh doanh dịch vụ vận tải, Limo Green đồng thời phù hợp với gia đình đông thành viên nhờ không gian nội thất rộng rãi và tầm hoạt động vượt trội so với phân khúc.
Xe có kích thước tổng thể 4.740 x 1.872 x 1.728 mm với chiều dài cơ sở 2.840 mm — lớn hơn các đối thủ xe xăng cùng phân khúc như Mitsubishi Xpander hay Toyota Veloz Cross, mang lại không gian 3 hàng ghế thực sự thoải mái cho cả 7 hành khách. Động cơ điện công suất 201 mã lực, mô-men xoắn 280 Nm — gần gấp đôi các đối thủ MPV xăng cùng giá — giúp vận hành êm, mạnh và ổn định ngay cả khi chở đủ tải.
Pin LFP 60,13 kWh cho tầm hoạt động 450 km mỗi lần sạc đầy theo chuẩn NEDC, đáp ứng cả nhu cầu chạy dịch vụ cường độ cao lẫn các chuyến đi liên tỉnh. Sạc nhanh DC 80 kW giúp nạp từ 10% lên 70% chỉ trong 30 phút. Giá niêm yết 749 triệu đồng, đã bao gồm pin, miễn lệ phí trước bạ và miễn phí sạc tại trạm V-Green đến hết tháng 6/2027.
Thư viện
Ngoại thất
VinFast Limo Green mang ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của VinFast với dải đèn LED hình cánh chim trải dài hai bên kết hợp logo chữ V phát sáng ở cả đầu và đuôi xe, tạo nhận diện thương hiệu mạnh mẽ — đặc biệt nổi bật khi di chuyển vào ban đêm. Phần thân vuông vức, tổng thể khá giống SUV hơn MPV truyền thống, giúp tối ưu không gian bên trong. La-zăng hợp kim 18 inch, đèn toàn phần LED, gương chiếu hậu chỉnh điện. Xe có 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: đỏ, vàng, đen và bạc.

Nội thất
Khoang cabin Limo Green theo phong cách tối giản hiện đại với màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch — điểm điều khiển chính của xe, hạn chế tối đa phím bấm vật lý. Vô-lăng vát đáy D-cut, cần số dạng núm xoay, bệ trung tâm tích hợp hai hộc để cốc và khu vực đặt điện thoại. Xe bố trí 3 hàng ghế 7 chỗ, ghế bọc nỉ chỉnh cơ; hàng ghế thứ hai có thể trượt và gập phẳng để mở rộng không gian. Điều hòa tự động một vùng với cửa gió riêng cho cả ba hàng ghế — điểm khác biệt so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Hệ thống âm thanh 4 loa, kết nối Bluetooth, USB và Wi-Fi hotspot.

Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4740 x 1872 x 1728 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 170 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG & ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
| PIN & SẠC | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 450 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 60,13 |
| Dây sạc di động | Phụ kiện chính hãng (3,5 kW) |
| Bộ sạc tại nhà | Phụ kiện chính hãng (7,4 kW) |
| Công suất sạc AC tối đa | 11 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 80 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 30 phút (10% – 70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco/Comfort/Sport |
| KHUNG GẦM | |
| Kích thước la-zăng | 18 inch |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Đa liên kết |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa thông gió/Đĩa |
| Bộ vá lốp | Phụ kiện chính hãng |
| Bộ dụng cụ kích xe | Phụ kiện chính hãng |
| ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | Có |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2 | Có |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 3 | Có |
| MÀN HÌNH & KẾT NỐI | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10,1 inch |
| Chức năng giải trí | FM/Bluetooth/USB |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| TIỆN NGHI & THÔNG MINH | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Bọc ghế | Nỉ cao cấp |
| Phanh tay điện tử và chế độ tự động giữ phanh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày & đêm |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
| ĐÈN NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Điều khiển độ cao góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao phía sau | LED |
| GƯƠNG CHIẾU HẬU & NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cơ chế lấy mở cửa | Chốt điện |
| ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | Có |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2 | Có |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 3 | Có |
| MÀN HÌNH & KẾT NỐI | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10,1 inch |
| Chức năng giải trí | FM/Bluetooth/USB |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| TIỆN NGHI & THÔNG MINH | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Bọc ghế | Nỉ cao cấp |
| Phanh tay điện tử và chế độ tự động giữ phanh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày & đêm |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Túi khí phía trước | Có |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Chức năng chống lật (ROM) | Có |
| Hệ thống giám sát hành trình (cruise control) | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe phía sau | Có |





