Tổng quan
VinFast VF MPV 7 là mẫu xe MPV 7 chỗ cao cấp của VinFast, phát triển từ nền tảng Limo Green, hướng đến khách hàng gia đình. Xe nổi bật với thiết kế hiện đại, không gian cabin rộng rãi, dải đèn LED chữ V đặc trưng và mâm hợp kim 19 inch thể thao. Nội thất tiện nghi với màn hình giải trí 10,1 inch, ghế da, điều hòa tự động lọc bụi mịn PM2.5 và khoang hành lý linh hoạt, đáp ứng tối đa nhu cầu di chuyển và sử dụng hằng ngày của gia đình Việt.
Thư viện
Ngoại thất
VinFast VF MPV 7 thiết kế dựa trên “tỷ lệ vàng” của dòng xe đa dụng, với bốn bánh được đẩy sát ra các góc nhằm tối đa hóa không gian cabin. Các đường nét ngoại thất kết hợp hài hoà, tạo cảm giác thanh thoát và trường dáng, đầu xe mang đậm dấu ấn thương hiệu với dải LED định vị hình chữ V đặc trưng. Xe được trang bị gương chiếu hậu chỉnh, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ. Đặc biệt, bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước lớn 19 inch mang lại dáng vẻ bề thế, thể thao nổi bật.

Thông số kỹ thuật
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.734 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 185 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.875 |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
| Dung lượng pin (kWh) | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – NEDC | 450 |
| Dây sạc di động (kW) | 3,5 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) | 6,9 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) | 80 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 30 phút từ 10% đến 70 % |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Cần chuyển số sau vô lăng | Có |
| Hệ thống treo – trước | MacPherson độc lập |
| Hệ thống treo – sau | Đa liên kết |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Đĩa |
| Phanh tay điện tử và Tự động giữ phanh | Có |
| Kích thước mâm xe | Mâm hợp kim 19 inch |
| Kích thước lốp | 235/50 R19 |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Điều chỉnh ngả lưng ghế và trượt tiến/lùi |
| Gập lưng ghế hàng ghế thứ 2 | 60:40 |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Gập hàng ghế thứ 3 | Có |
| Tựa đầu ghế hàng 3 | Có |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng, bọc da nhân tạo, loại D-cut |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | Lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2 và thứ 3 | Có |
| Sưởi kính sau | Có |
| Đèn pha | LED |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn tự động bật/tắt | Có |
| Điều khiển độ cao góc chiếu đèn | Chỉnh cơ |
| Đèn chiếu sáng ban ngày / Đèn hậu | LED / LED |
| Đèn nhận diện thương hiệu trước và sau | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kính cửa sổ điện | Có |
| Kính cửa sổ lên/xuống một chạm | Có |
| Gạt mưa | Điều khiển gián đoạn |
| Thanh trang trí nóc xe | Phụ kiện chính hãng |
| Trợ lý ảo | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 10,1 inch |
| Kết nối với Android Auto và Apple Carplay | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Đèn khoang hành lý / Đèn trần | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Điều chỉnh chế độ ngày/đêm |
| Cổng USB | Hàng 1: 1 USB-A & 1 USB-C Hàng 2: 1 USB-A & 1 USB-C |
| Cổng sạc 12V | Hàng 1: 1 cổng 12V Cốp sau: 1 cổng 12V |
| Chế độ vận hành đặc biệt | Chế độ Cắm trại |
| Quản lý thiết bị Bluetooth / eSIM | Có |
| Giám sát tình trạng pin, Giới hạn sạc | Có |
| Tạo và ghi nhớ cài đặt hồ sơ người lái | Có |
| Hồ sơ nâng cao | Có |
| Giải trí cơ bản / Trình duyệt web | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi / Chẩn đoán từ xa | Có |
| Cập nhật phần mềm không dây (FOTA) | Có |
| Đồng bộ và Quản lý tài khoản qua App | Có |
| Giám sát xe từ xa qua App | Cơ bản |
| Tìm trạm sạc / Hỗ trợ hậu mãi qua App | Có |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí bên hông | 2 |
| Hệ thống chìa khóa xe | Chìa khóa thông minh |
| Khóa cửa xe tự động khi di chuyển | Có |
| Khóa cửa trẻ em | Có |
| Cảnh báo chống trộm / Khóa động cơ khi trộm | Có |
| Căng đai khẩn cấp / Cảnh báo dây an toàn | Hàng ghế trước |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Chức năng chống lật (ROM) | Có |
| Đèn báo nguy hiểm khi phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Ga tự động cơ bản | Có |
| Camera lùi / Cảm biến đỗ xe phía sau | Có |




