Tổng quan
VinFast VF3 là mẫu xe điện mini SUV do VinFast sản xuất, ra mắt năm 2023 và nhanh chóng trở thành một trong những xe điện bán chạy nhất Việt Nam. Với mức giá 299 triệu đồng (kèm pin), VF3 hướng đến người dùng đô thị cần phương tiện di chuyển hàng ngày gọn nhẹ, tiết kiệm và hiện đại.
VF3 sở hữu kích thước nhỏ gọn 3.190 × 1.679 × 1.622 mm nhưng khoảng sáng gầm lên đến 191 mm — cao hơn hầu hết xe hạng A trên thị trường. Động cơ điện 43 mã lực, mô-men xoắn 110 Nm, tầm vận hành khoảng 210 km mỗi lần sạc đầy. Sạc nhanh DC từ 10% lên 70% chỉ trong khoảng 30 phút tại các trạm VinFast — mạng lưới phủ 63 tỉnh thành với hơn 150.000 cổng sạc trên toàn quốc.
Nội thất 4 chỗ ngồi được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, vô lăng 2 chấu D-CUT, hàng ghế sau gập phẳng mở rộng khoang hành lý lên đến 550 lít. Trang bị an toàn gồm ABS, TCS, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và 1 túi khí.
VF3 đi kèm chính sách bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km cho xe, 8 năm không giới hạn km cho pin, và cứu hộ miễn phí 24/7 toàn quốc trong thời gian bảo hành.
Thư viện
Ngoại thất
VinFast VF3 có ngoại hình như một chiếc SUV thu nhỏ. Xe có kích thước chiều dài tổng thể là 3.114 mm nhỏ hơn các mẫu xe thuộc phân khúc Hạng A như KIA Morning, Hyundai i10, Toyota Wigo, VinFast Fadil… Tuy nhiên điểm đặc biệt của VF 3 là dòng xe ô tô điện nên phần động cơ điện nhỏ gọn không chiếm diện tích nên phần đầu xe được tối ưu về kích thước đành cho việc tối ưu không gian nội thất cho 5 người lớn.

Nội thất
Quay trở lại một chút về thiết kế ngoại thất, chúng ta thấy phần đuôi xe có thiết kế vuông vức làm gia tăng không gian nội thất ở phần đuôi xe. Và là dòng xe ô tô điện nên động cơ nhỏ gọn hơn xe xăng rất nhiều do đó phần đầu xe của VF 3 có thể thiết kế ngắn hơn để tối ưu hơn cho không gian nội thất cho 5 chỗ ngồi bên trong.
Vô lăng VinFast VF 3 có thiết kế dạng 2 chấu thể thao và có 1 chút D-CUT để tăng không gian cho người lái. Nhìn qua hình ảnh chúng ta có thể thấy Vô lăng được tích hợp các phím giải trí tăng giảm âm lượng cũng như chế độ thoại rảnh tay. Ở phân khúc này chúng ta không kỳ vọng VinFast bổ sung tính năng cruise control cho VF 3 vì với mẫu xe này sẽ không hướng đến việc di chuyển thường xuyên trên đường cao tốc.

Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.190 x 1.679 x 1.622 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 191 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Có hàng ghế cuối | 36 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) – Gập hàng ghế cuối | 285 |
| Đường kính quay đầu tối thiểu (m) | 8,1 |
| TẢI TRỌNG | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 857 |
| Sức chứa (kg) | 300 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 50 |
| ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 32 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 |
| Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút | 100 km/h khi dung lượng pin >50%, với mọi điều kiện thời tiết |
| Tăng tốc 0 – 50 km/h (s) | 5,3 |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h (s) | 19,3 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (hỗn hợp) (kWh/100 km) | 9 kWh/100 km (NEDC) |
| PIN | |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) – khả dụng | 18,64 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn NEDC | 210 |
| Tính năng sạc nhanh | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian nạp pin bình thường (giờ) | 5 giờ (10 – 70%) |
| Thời gian nạp pin nhanh (phút) | 36 phút (10 – 70%) |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Cách chuyển số | Tích hợp vào cần lái |
| Dẫn động | RWD |
| Chọn chế độ lái | Có (Eco/Normal) |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có (Lăn/Bò) |
| GIẢM XÓC | |
| Hệ thống treo – trước | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo – sau | Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard |
| PHANH | |
| Phanh trước | Phanh đĩa, calip nối |
| Phanh sau | Phanh tay trống |
| VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE | |
| Kích thước lốp & La-zăng | 175/75R16 |
| Bộ vá lốp | Có |
| KHUNG GẦM KHÁC | |
| Trợ lực lái | Có |
| Thanh cân bằng trước | Có |
| GHẾ TOÀN XE | |
| Số chỗ ngồi | 4 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| GHẾ LÁI | |
| Ghế lái – điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế lái | Có – tích hợp |
| GHẾ PHỤ | |
| Ghế phụ – điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế phụ | Có – tích hợp |
| Lên xuống dễ dàng (lên/xuống từ hàng ghế 2) | Có |
| GHẾ HÀNG 2 | |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ | Gập hoàn toàn |
| Tựa đầu ghế hàng 2 | Có – cố định |
| ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| Đèn pha | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn định vị | Halogen |
| Thanh gia cường cửa xe | Có |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cánh hướng gió | Tích hợp vào cốp |
| Cơ chế đóng mở cổng sạc | Chỉnh cơ |
| ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| MÀN HÌNH, KẾT NỐI GIẢI TRÍ | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2 | Có, 1 cổng 1,5A |
| Kết nối Wi-Fi | Có (chỉ dùng cập nhật phần mềm từ xa) |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Khởi động bằng bàn đạp phanh – BEV | Có |
| Các ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Việt/Tiếng Anh |
| HỆ THỐNG LOA | |
| Hệ thống loa | 2 |
| HỆ THỐNG ĐÈN NỘI THẤT | |
| Đèn trần phía trước | Dạng bóng |
| Tấm che nắng, có gương | Có (loại không gương) |
| Hốc đựng cốc giữa – hàng ghế trước | 2 |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI KHÁC | |
| Phanh tay | Kích hoạt phanh tay bằng nút P ở cần gạt vô lăng |
| Khay đựng dụng cụ sửa xe | Có (túi vải) |
| Móc kéo tời | Có (có thể tách rời) |
| Gương chiếu hậu trong xe | Ngày và đêm (loại thường) |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có (5 km/h) |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Ghế phụ trước |
| HỆ THỐNG TÚI KHÍ | |
| Số túi khí | 1 |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | Túi khí trước lái |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| CÁC TÍNH NĂNG ADAS | |
| HỖ TRỢ ĐỖ XE | |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | AFS |
| CÁC TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| ĐIỀU KHIỂN XE THÔNG MINH (Màn hình, giọng nói, C-App) | |
| Điều khiển chức năng trên xe | Có (Trên màn hình) |
| Chế độ Cắm trại | Có |



