Tổng quan
VinFast EC Van là mẫu xe tải van điện cỡ nhỏ đầu tiên của VinFast, ra mắt tháng 5/2025, hướng đến nhóm khách hàng là doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh và các đơn vị vận chuyển hàng hóa trong đô thị. Với tên gọi đầy đủ là E-City Van, xe được thiết kế tối ưu cho bài toán giao hàng nội thành — nơi đòi hỏi sự linh hoạt, chi phí vận hành thấp và khả năng luồn lách trong điều kiện giao thông chật hẹp.
EC Van có kích thước tổng thể 3.767 x 1.680 x 1.790 mm với bán kính quay vòng chỉ 5,1 m, dễ xoay trở trong đường hẹp và bãi đỗ chật. Dù thân hình nhỏ gọn, khoang chứa hàng đạt dung tích 2.600 lít với tải trọng hơn 600 kg — con số ấn tượng so với phân khúc. Xe được trang bị động cơ điện 30 kW, mô-men xoắn 110 Nm, tốc độ tối đa 75 km/h — vừa đủ cho vận hành nội đô, vừa đảm bảo ổn định khi chở nặng.
EC Van hiện có 3 phiên bản: Tiêu chuẩn (285 triệu), Nâng cao (305 triệu) và Cửa trượt (325 triệu). Bản tiêu chuẩn và nâng cao dùng pin 17 kWh cho tầm hoạt động 150 km mỗi lần sạc đầy; bản cửa trượt nâng lên 18,3 kWh với phạm vi 175 km. Thời gian sạc nhanh từ 10% lên 70% chỉ mất 42 phút, ngoài ra người dùng có thể trang bị thêm bộ sạc di động 3 kW để sạc qua đêm tại nhà hoặc kho hàng.
Về chính sách, xe được miễn toàn bộ lệ phí trước bạ theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP và miễn phí sạc pin đến hết tháng 7/2027. Bảo hành xe 5 năm hoặc 130.000 km; pin được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Thư viện
Ngoại thất
VinFast EC Van – Linh hoạt lưu thông nội đô, vận hành êm ái.
VinFast EC Van với thiết kế nhỏ gọn, kích thước dài, rộng và cao lần lượt 3.767 x 1.680 x 1.790 (mm). Chiều dài cơ sở 2.520 mm. Xe trang bị một động cơ điện, công suất 30 kW, sức kéo 110 Nm và tốc độ tối đa 75 km/h. Mẫu xe tải điện đầu tiên của VinFast có các màu: trắng, vàng, đỏ và xanh ngọc.

Nội thất
VinFast EC Van – Khoang chứa hàng lớn, dung tích 2.600 lít. Với khoang lái 2 chỗ ngồi, VinFast EC Van có khoang chứa hàng dung tích 2.600 lít.

Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG | |
| Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 3.767 x 1.680 x 1.790 |
| Kích thước khoang hàng (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 1.450 x 1.470 x 1.220 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.520 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 165 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,1 |
| Dung tích khoang hành lý (m³) | 2,6 |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| KHUNG GẦM | |
| Kích thước lốp | 175/80 R14 |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Nhíp lá |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/Tang trống |
| Bộ vá lốp | Phụ kiện chính hãng |
| Trợ lực lái | Có |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 30 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 |
| PIN & SẠC | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 175 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 18,3 |
| Dây sạc di động | Phụ kiện chính hãng (3 kW) |
| Chuẩn cổng sạc | CCS2 |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 24,2 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 42 phút (10% – 70%) |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Dẫn động | RWD/ Cầu sau |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Chức năng giải trí | Radio/Bluetooth/USB |
| Vách ngăn cabin | Có |
| Hệ thống điều hòa | Chỉ quạt gió |
| Hệ thống âm thanh giải trí | 1 loa |
| PHIÊN BẢN NÂNG CAO | |
| Cửa sổ điều khiển điện | Có |
| Nâng cấp hệ thống âm thanh | Có |
| Hệ thống điều hòa 2 chiều | Có |
| Chức năng tan sương trên kính lái | Có |
| Đèn khoang hành lý | Có |
| Khóa cửa xe tự động khi di chuyển | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| PHIÊN BẢN NÂNG CAO CÓ CỬA TRƯỢT (Bổ sung thêm so với phiên bản Nâng cao) | |
| Cửa trượt bên hông | Có |
| NGOẠI THẤT | |
| ĐÈN NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen |
| Đèn định vị | Có |
| Đèn hậu | Halogen |
| NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Phụ kiện chính hãng |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Chức năng giải trí | Radio/Bluetooth/USB |
| Vách ngăn cabin | Có |
| Hệ thống điều hòa | Chỉ quạt gió |
| Hệ thống âm thanh giải trí | 1 loa |
| PHIÊN BẢN NÂNG CAO | |
| Cửa sổ điều khiển điện | Có |
| Nâng cấp hệ thống âm thanh | Có |
| Hệ thống điều hòa 2 chiều | Có |
| Chức năng tan sương trên kính lái | Có |
| Đèn khoang hành lý | Có |
| Khóa cửa xe tự động khi di chuyển | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| PHIÊN BẢN NÂNG CAO CÓ CỬA TRƯỢT (Bổ sung thêm so với phiên bản Nâng cao) | |
| Cửa trượt bên hông | Có |
| AN TOÀN | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Đèn báo nguy hiểm khi phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH | |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán phí sạc | Có |
| Tìm trạm sạc | Có |





