Tổng quan
VinFast Herio Green là mẫu SUV điện cỡ A được VinFast ra mắt đầu năm 2025, thuộc dòng xe Green chuyên tối ưu cho kinh doanh dịch vụ vận tải — đồng thời là lựa chọn thực dụng cho nhu cầu di chuyển cá nhân trong đô thị. Phát triển từ nền tảng VinFast VF 5 với những tinh chỉnh về trang bị và chi phí, Herio Green giữ lại thiết kế trẻ trung, năng động trong khi tối ưu hiệu quả khai thác cho người vận hành dịch vụ.
Xe sử dụng động cơ điện công suất 100 kW, bộ pin 37,23 kWh cho tầm hoạt động lên đến 326 km mỗi lần sạc đầy — phù hợp cho lịch trình dày đặc trong nội thành. Thời gian sạc từ 10% lên 70% chỉ khoảng 33 phút, hạn chế tối đa thời gian chờ giữa các ca vận hành. Chi phí nhiên liệu ước tính chỉ 400–500 đồng/km, thấp hơn đáng kể so với xe xăng cùng phân khúc — lợi thế rõ rệt cho bài toán kinh doanh dài hạn.
Giá niêm yết 499 triệu đồng, đã bao gồm pin và VAT. Xe được miễn phí trước bạ đến hết tháng 2/2027, kèm bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km.
Thư viện
Ngoại thất
VinFast Herio Green sở hữu ngoại hình trẻ trung, năng động với ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của VinFast. Xe có kích thước tổng thể 3.967 x 1.723 x 1.579 mm (dài x rộng x cao), tương tự VF 5, giúp xe dễ dàng di chuyển linh hoạt trong các đô thị đông đúc. Khoảng sáng gầm xe khoảng 175 mm, đủ để vượt qua các chướng ngại vật nhẹ trong thành phố mà vẫn duy trì sự ổn định khi vận hành.

Nội thất
Bước vào khoang cabin của VinFast Herio Green, người dùng sẽ cảm nhận được sự kết hợp giữa thiết kế tối giản và sự tiện nghi cao cấp. Với chiều dài cơ sở 2.514 mm, xe mang lại không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho 5 chỗ ngồi – một lợi thế lớn so với các đối thủ trong cùng phân khúc A-SUV.

Thông số kỹ thuật
| I. KÍCH THƯỚC | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3967 x 1723 x 1579 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2514 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 160 |
| II. HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| A. ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 100 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 135 |
| B. PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 326 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 37,23 |
| Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện chính hãng (3,5 kW) |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | Phụ kiện chính hãng (7,4 kW) |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 33 phút (10%-70%) |
| C. THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco/Sport |
| III. KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo (trước/sau) | Macpherson/Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/Đĩa |
| Kích thước la-zăng | 16 Inch |
| Lốp dự phòng | Phụ kiện chính hãng |
| Bộ vá lốp | Phụ kiện chính hãng |
| Bộ dụng cụ kích xe | Phụ kiện chính hãng |
| A. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| B. MÀN HÌNH VÀ KẾT NỐI | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch |
| Kết nối với Android Auto và Apple CarPlay | Có, không dây |
| Hệ thống loa | 2 |
| Chức năng giải trí | FM/Bluetooth/USB |
| IV. NGOẠI THẤT | |
| A. ĐÈN NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Bi-halogen, projector |
| Đèn hậu | Halogen |
| B. GƯƠNG CHIẾU HẬU | |
| Chỉnh điện | Yes |
| C. NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| C. TIỆN NGHI | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Bọc ghế | Giả da |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày & đêm |
| VI. AN TOÀN & AN NINH | |
| Túi khí phía trước | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Camera lùi | Phụ kiện chính hãng |
| VII. TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| Điều khiển xe và cài đặt bằng giọng nói tiếng Việt | Có |
| Hỏi đáp trợ lý ảo Vivi | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |






