Tổng quan
VinFast Nerio Green là một trong những mẫu xe điện nổi bật thuộc dòng sản phẩm “Green” của VinFast, được ra mắt vào năm 2025 với mục tiêu phục vụ các dịch vụ vận tải đô thị hiện đại. Thuộc phân khúc xe điện đa dụng, Nerio Green kế thừa những giá trị cốt lõi từ VinFast VF e34 – mẫu xe điện tiên phong của thương hiệu Việt Nam, đồng thời được tối ưu hóa để mang lại hiệu quả kinh tế và tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp vận tải. Với thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và cam kết bảo vệ môi trường, Nerio Green không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự đổi mới trong lĩnh vực giao thông xanh.
Thư viện
Ngoại thất
VinFast Nerio Green sở hữu ngoại thất trẻ trung, năng động với kích thước tổng thể 4.300 x 1.768 x 1.615 mm, mang lại sự nhỏ gọn để dễ dàng di chuyển trong các đô thị đông đúc. Mặc dù thuộc phân khúc A-SUV, thiết kế của Herio Green có nhiều nét tương đồng với VF e34 ở phong cách hiện đại, mềm mại nhưng không kém phần mạnh mẽ. Phần đầu xe nổi bật với dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ “V” – biểu tượng đặc trưng của VinFast, kết hợp cùng cụm đèn pha LED sắc nét, mang lại khả năng chiếu sáng tối ưu và tăng tính nhận diện.

Nội thất

Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ | NERIO GREEN |
|---|---|
| I. KÍCH THƯỚC | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.300 x 1.768 x 1.615 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.611 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 165 |
| II. HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| A. ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 110 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 242 |
| B. PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 318,6 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 41,9 |
| Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện chính hãng (3,5 kW) |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | Phụ kiện chính hãng (7,4 kW) |
| Công suất sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 60 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 27 phút (10% – 70%) |
| C. THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco/Comfort/Sport |
| III. KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/Đĩa |
| Kích thước la-zăng | 18 inch |
| Lốp dự phòng | Phụ kiện chính hãng |
| A. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
|---|---|
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió dành cho hàng ghế sau | Có |
| B. MÀN HÌNH VÀ KẾT NỐI | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Chức năng giải trí | FM/Bluetooth/USB |
| IV. NGOẠI THẤT | |
|---|---|
| A. ĐÈN NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có |
| Đèn nhận diện thương hiệu phía trước | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| B. GƯƠNG CHIẾU HẬU | |
| Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn LED báo rẽ | Có |
| C. NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Gạt mưa trước | Tự động |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh điện |
| Cơ chế lẫy mở cửa | Chốt điện |
| Kính chắn gió chống tia UV | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Bọc ghế | Da tổng hợp |
| Gập lưng hàng ghế sau | 60:40 |
| Vô-lăng tích hợp nút bấm điều khiển đa chức năng | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
| VI. AN TOÀN & AN NINH | |
|---|---|
| Túi khí phía trước | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Chức năng tự động khóa cửa theo tốc độ | Có |
| Hệ thống giám sát hành trình (cruise control) | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Camera 360 | Có |
| Âm báo chống trộm | Có |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm | Có |
| VII. TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| Trình duyệt web | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |





